genus pterospermum

genus pterospermum

A botanist examines a leaf from a tree of the genus Pterospermum.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Pterospermum một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong hệ thống phân loại sinh học, bao gồm các loài cây cây bụi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á.

dụ sử dụng
  • (Chi Pterospermum bao gồm nhiều loài cây cảnh.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi Pterospermum.)
Cách sử dụng nâng cao
  • (Chi Pterospermum thường được nghiên cứu về vai trò sinh thái của trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • (Việc phân loại chi Pterospermum đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pterospermum (n): tên chi thực vật, thường được viết hoa khi danh từ riêng.
  • Pterospermaceous (adj): thuộc về họ Pterospermaceae (nếu ).
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây nhiệt đới châu Á: không từ đồng nghĩa chính xác đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Pterospermum: các loài thuộc chi Pterospermum.
    • Many species of genus Pterospermum are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài thuộc chi Pterospermum đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành thực vật học.